回荡

【迴盪】
huí dàng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to resound; to reverberate; to echo

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【回荡】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi