家务活

【家務活】
jiā wù huó HSK 1NOUN
Stroke Order
Noun5 examples
1.

housework; household duties

他总是帮着做家务。
tā zǒng shì bāngzhe zuò jiāwù.
He always helps with the housework.
他们平均分担家务。
tāmen píngjūn fēndān jiāwù.
They share the housework equally.
有个女仆做家务事。
yǒu gè nǚpū zuò jiāwù shì.
There is a maid to do the housework.
我们有个女仆干家务活儿。
wǒmen yǒu gè nǚpú gàn jiāwù huór
Chúng tôi có một người hầu phụ làm việc nhà.
她仿母亲做家务活。
tā fǎng mǔqīn zuò jiāwù huó.
Cô ấy bắt chước mẹ làm việc nhà.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【家务活】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap