华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
惊喜
【驚喜】
jīng xǐ
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
惊
喜
WORD
1.
nice surprise; to be pleasantly surprised
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【惊喜】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View