华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
进去
【進去】
jìn qù
HSK 1
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
进
去
WORD
1.
to go in
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【进去】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View