华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
开始
【開始】
kāi shǐ
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
开
始
Definition
1.
to begin; beginning; to start; initial; CL:個|个[ge4]
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【开始】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View