离愁

【離愁】
lí chóu
Urutan Goresan
Definisi
1.

parting sorrow; pain of separation

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【离愁】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi