▼ n
1. on the road
路上有很多行人。
There are many pedestrians on the road.
路上停着一辆车。
There is a car parked on the road.
路上有一个大坑。
Trên đường có một cái hố lớn.
不要在路上丢垃圾。
Không nên vứt rác trên đường.
他在路上滑倒了。
Anh ấy trượt ngã trên đường.
车子在路上泄气了。
Xe bị xì hơi trên đường.
▼ n
1. on the way; en route
(一)路上小心。
Take care on the way.
路上不要耽搁。
Don’t waste any time on the way.
路上风景很美丽。
Cảnh vật dọc đường thật đẹp mắt.
他们在路上迷路了。
Họ bị lạc dọc đường.
他在路上停下来休息。
Anh ấy dừng lại dọc đường để nghỉ ngơi.
▼ Usage note
1. pronounced [lù shàng] in Taiwan
Illustration
