脉搏

【脈搏】
mài bó
Urutan Goresan
Definisi
1.

pulse (both medical and figurative)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【脉搏】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi