华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
买房
【買房】
mǎi fáng
VERB
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
买
房
VERB
1.
to buy a house
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【买房】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View