▼ Popular idiom, Neutral
1. clearly and plainly
他说得很明明白白。
He said it very clearly and plainly.
她讲得十分明白。
Cô ấy giảng giải rất là rõ ràng dễ hiểu.
你到底听明白了吗?
Bạn rốt cuộc đã nghe hiểu chưa?
这个事情他说明白了吗?
Chuyện này anh ấy đã nói rõ ràng chưa?
Illustration
