▼ n
1. fate
我无法改变我的运命。
I cannot change my fate
他对自己的命运感到无奈。
Anh ấy cảm thấy bất lực trước số mệnh.
她相信命运掌握在自己手中。
Cô ấy tin rằng số phận nằm trong tay mình.
▼ n
1. one's fortune
中国人民已经掌握了自己的命运。
Nhân dân Trung Quốc đã nắm chắc được vận mệnh của mình.
经济衰退威胁企业的命运。
Suy thoái kinh tế đe dọa vận mệnh của doanh nghiệp.
Illustration
