男人

nán rén HSK 1NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

pria; laki-laki dewasa

她真是男人膝下有黄金。
Tā zhēn shì nánrén xīxià yǒu huángjīn.
Dia benar-benar emas di bawah lutut pria.
那个男人持刀向他行凶。
nàgè nánrén chí dāo xiàng tā xíngxiōng.
Orang pria itu menggunakan pisau untuk menyerang dia.
她一直深爱着那个男人。
tā yīzhí shēn àizhe nàgè nánren.
Cô luôn yêu người đàn ông đó sâu sắc.
我男人今天不在家吃饭。
wǒ nánren jīntiān bù zàijiā chīfàn.
Hôm nay chồng tôi không có ở nhà ăn tối.
她男人刚刚下班回来了。
tā nánren gānggāng xiàbān huíláile.
Người đàn ông của cô vừa đi làm về.
男人的责任很重。
nánrén de zérèn hěn zhòng.
Tanggung jawab seorang pria sangat besar.
这个男人很强壮。
zhège nánrén hěn qiángzhuàng.
Pria ini sangat kuat.
他是一个好男人。
tā shì yīgè hǎo nánrén.
Dia adalah seorang pria yang baik.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【男人】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi