你好

✔
[ nǐ hǎo ]
Level: HSK 1

▼ sentence

1. Hello; hello

你好,我叫李雯。
nǐ hǎo, wǒ jiào lǐ wén.
Hello, my name is Li Wen.
你好,我是小栴。
nǐ hǎo, wǒ shì xiǎo zhān.
Hello, I'm Xiao Zhan.
你好!你是哪国人?
nǐ hǎo! nǐ shì nǎ guórén?
Hello! Which country are you from?
我想跟他说一句“你好”。
wǒ xiǎng gēn tā shuō yījù “nǐhǎo”.
Tôi muốn nói với anh ấy câu "Xin chào".
你好,我是新来的实习生。
nǐhǎo, wǒ shì xīn lái de shíxíshēng.
Xin chào, tôi là thực tập sinh mới.
你好,很高兴见到你。
nǐhǎo, hěn gāoxìng jiàndào nǐ.
Chào bạn, rất vui khi được gặp bạn.
你好,我是你的新邻居。
nǐhǎo, wǒ shì nǐ de xīn línjū.
Xin chào, tôi là hàng xóm mới của bạn.

Illustration

你好