▼ n
1. side
厨房在客厅的旁边。
The kitchen is next to the living room.
我家就在学校旁边。
My house is right next to the school.
我坐在他的旁边。
I am sitting next to him.
我坐在他旁边。
Tôi ngồi cạnh anh ấy.
垃圾桶在床的旁边。
Thùng rác ở cạnh giường.
池子旁边有一棵大树。
Bên cạnh cái bể có một cây lớn.
Illustration
