华
Hua
Voca
🔑
Kamus
Cara baca lainnya:
qī liáng
qī liáng
凄凉
【悽涼】
qī liáng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
凄
凉
Definisi
1.
mournful; miserable
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【凄凉】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat