华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
请坐
【請坐】
qǐng zuò
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
请
坐
WORD
1.
please, have a seat
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【请坐】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View