▼ pro
1. so; such; like that; in this way
事已如此,后悔也是枉然。
Since things are this way, regret is pointless
如此快的进展令人满意。
This rapid process makes everyone glad.
如此激动的时刻很难忘。
Such an exciting moment is unforgettable.
他的脾气向来如此。
Tính khí của anh ấy xưa nay vẫn vậy.
我从未感到如此羞辱。
Tôi chưa bao giờ cảm thấy nhục nhã như thế.
我明白了,原来如此。
Tôi hiểu rồi, ra là như vậy.
比赛结果居然如此地出人意料。
Kết quả trận đấu không ngờ lại bất ngờ đến như vậy.
Illustration
