华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
上学
【上學】
shàng xué
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
上
学
WORD
1.
to go to school; to attend school
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【上学】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View