华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
生气
【生氣】
shēng qì
HSK 1
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
生
气
WORD
1.
to get angry; to be furious; vitality; liveliness
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【生气】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View