声音

【聲音】
shēng yīn
Urutan Goresan
Definisi
1.

voice; sound; CL:個|个[ge4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【声音】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi