是否

✔
[ shì fǒu ]
Level: HSK 4

▼ adv

1. if; whether; whether or not

他​是​否​能​来​,我​还​不​太​清​楚​。
tā​shì​fǒu​néng​lái​, wǒ​hái​bù​tài​qīng​chǔ​.
Whether he can come or not, I am not quite sure yet.
不知你是否能帮助我。
bùzhī nǐ shìfǒu néng bāngzhù wǒ.
I was just wondering if you could help me.
你是否愿意跟他结婚?
nǐ shìfǒu yuànyì gēn tā jiéhūn.
Bạn có bằng lòng kết hôn với anh ấy hay không?
他是否参加这次比赛?
tā shìfǒu cānjiā zhè cì bǐsài.
Anh ấy có tham gia trận đấu này hay không?
他嘀咕着是否要放弃。
tā dígūzhe shìfǒu yào fàngqì.
Anh ấy băn khoăn có nên từ bỏ hay không.
他是否能来,还不一定。
tā shìfǒu néng lái, hái bùyīdìng.
Anh ấy có đến được hay không vẫn chưa chắc chắn

Illustration

是否