时间点✔[ shí jiān diǎn ] [ 時間點 ] 🎙️ Pronunciation ☆ Save wordLevel: HSK 1▼ unknown1. time of origin🔊 时间过得真快。shíjiānguò dé zhēn kuài.Thời gian trôi thật nhanh.🔊 这段时间我很忙。zhè duàn shíjiān wǒ hěn máng.Trong thời gian này tôi rất bận.🔊 我们要珍惜时间。wǒmen yào zhēnxī shíjiān.Chúng ta phải trân trọng thời gian.Illustration