时间胶囊

✔
[ shí jiān jiāo náng ] [ 時間膠囊 ]
Level: HSK 1

▼ n

1. time capsule (Tw)

我们埋下时空胶囊。
Wǒmen mái xià shíkōng jiāonáng.
We buried a time capsule.
时间过得真快。
shíjiānguò dé zhēn kuài.
Thời gian trôi thật nhanh.
这段时间我很忙。
zhè duàn shíjiān wǒ hěn máng.
Trong thời gian này tôi rất bận.
我们要珍惜时间。
wǒmen yào zhēnxī shíjiān.
Chúng ta phải trân trọng thời gian.

Illustration

时间胶囊