手机✔[ shǒu jī ] [ 手機 ] 🎙️ Pronunciation ☆ Save wordLevel: HSK 1▼ unknown1. aircraft head🔊 我的手机在那里。wǒ de shǒujī zài nàlǐĐiện thoại của tôi ở đằng kia.🔊 把手机调成静音。bǎ shǒujī tiáo chéng jìngyīnĐể điện thoại về chế độ im lặng.🔊 我想买一部手机。wǒ xiǎng mǎi yī bù shǒujī.Tôi muốn mua một chiếc điện thoại.🔊 我的手机没电了。wǒ de shǒujī méi diànle.Điện thoại tôi hết pin rồi.Illustration