刷手机

【刷手機】
shuā shǒu jī HSK 1NOUN
Stroke Order
Noun3 examples
1.

to replace firmware (on a mobile device)

她晚上刷手机到很晚。
tā wǎnshàng shuāshǒujī dào hěn wǎn.
Cô ấy lướt điện thoại đến khuya.
刷手机成了他的习惯。
shuāshǒujī chéngle tā de xíguàn.
Lướt điện thoại đã trở thành thói quen của anh ấy.
刷手机可以了解新闻。
shuāshǒujī kěyǐ liǎojiě xīnwén.
Lướt điện thoại có thể cập nhật tin tức.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【刷手机】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap