华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
体检
【體檢】
tǐ jiǎn
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
体
检
WORD
1.
abbr. for 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【体检】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View