华
HuaVoca挺好
HSK 2ADJECTIVE
Adjective8 examples
1.
not half bad
这次旅行挺好,风景很美。
Chuyến du lịch này rất tuyệt, phong cảnh rất đẹp.
今天天气挺好,不冷也不热。
Hôm nay thời tiết rất tốt, không lạnh cũng không nóng.
昨天的电影挺好,大家都喜欢。
Bộ phim hôm qua rất hay, mọi người đều thích.
遵循旧例有时也挺好。
Tuân theo quy ước cũ đôi khi cũng rất tốt.
他很忙,但精神还是挺好的。
Dia sangat sibuk, tetapi semangatnya tetap cukup baik.
这顿饭挺好。
This meal is not half bad.
你的工作挺好。
Your work is not half bad.
昨天的天气挺好。
Yesterday’s weather was not half bad.