▼ v
1. to remain; to stay for a long time
我们在武汉停留了一天。
We stayed in Wuhan for one day.
火车在站台停留了十分钟。
The train stayed at the platform for ten minutes.
他在路上停留了一会儿。
Anh ấy đã dừng lại một lát trên đường.
▼ v
1. to remain; to stop for a long time
我汉语停留在中级水平。
I'm plateauing at an intermediate level in Chinese.
他的体重停留在一百斤左右。
His weight has remained around 50 kilograms.
进步不能停留不前。
Sự tiến bộ không thể dừng lại.
思想不能停留在过去。
Tư tưởng không thể dừng lại ở quá khứ.
科学不能停留在旧理论上。
Khoa học không thể dừng lại ở lý thuyết cũ.
他们目光停留在那本书上。
Ánh mắt dừng lại trên cuốn sách đó.
Illustration
