停下来

【停下來】
tíng xià láiVERB
Urutan Goresan
VERB2 contoh
1.

to stop

你得停下来。
nǐ dé tíngxiàlái
You have to stop!
老师指示学生停下来。
lǎoshī zhǐshì xuésheng tíngxiàlái.
The teacher instructed the students to stop.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【停下来】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi