外语

【外語】
wài yǔ HSK 1NOUN
Stroke Order
Noun8 examples
1.

foreign language

他的外语说得好。
tā de wàiyǔ shuō dé hǎo.
He speaks foreign languages well.
你说某种外语吗?
nǐ shuō mǒu zhǒng wàiyǔ ma?
Do you speak any foreign languages?
英语是一门外语。
yīngyǔ shì yī mén wàiyǔ.
English is a foreign language.
学外语不怕慢,就怕站。
xué wàiyǔ bùpà màn, jiù pà zhàn.
Belajar bahasa asing tidak takut lambat, hanya takut berhenti.
他通过了外语等级考试。
Tā tōngguòle wàiyǔ děngjí kǎoshì.
Dia lulus ujian tingkat bahasa asing.
我们很重视外语。
wǒmen hěn zhòngshì wàiyǔ.
Chúng tôi rất coi trọng ngoại ngữ.
我正在学习外语。
wǒ zhèngzài xuéxí wàiyǔ.
Tôi đang học ngoại ngữ.
你生活在国外,学外语得天独厚。
nǐ shēnghuó zài guówài, xué wàiyǔ détiāndúhòu.
Cậu sống ở nước ngoài, có lợi trong việc học ngoại ngữ.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【外语】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap