弯曲

✔
[ wān qū ] [ 彎曲 ]
Level: HSK 6

▼ Popular idiom, Neutral

1. winding and twisting

把钢筋弯曲成S形。
bǎ gāngjīn wānqū chéng s xíng.
Uốn thanh thép thành hình chữ S.
爸爸在弯曲水管。
bàba zài wānqū shuǐguǎn.
Bố đang uốn cong ống nước.
他把铁丝弯曲了。
tā bǎ tiěsī wānqūle.
Anh ấy uốn cong sợi dây thép rồi.
他把那根铁丝弯曲了。
tā bǎ nà gēn tiěsī wānqūle.
Anh ta uốn cong sợi dây sắt đó rồi.

▼ adjective

1. winding; meandering

他画了一条弯曲的线。
tā huàle yītiáo wānqū de xiàn.
Anh ấy đã vẽ một đường cong.
这条弯曲的路好难走。
zhè tiáo wānqū de lù hǎo nán zǒu.
Con đường ngoằn ngoèo này rất khó đi.
骨折后他的胳膊有点儿弯曲。
gǔzhé hòu tā de gēbó yǒudiǎnr wānqū.
Sau khi bị gãy tay của anh ấy hơi cong.
这条路怎么这么弯弯曲曲?
zhè tiáo lù zěnme zhème wān wānqū qū?
Sao con đường này ngoằn ngoèo thế?
你的字怎么弯弯曲曲的?
nǐ de zì zěnme wān wānqū qū de?
Sao chữ cậu viết ngoằn ngoèo vậy?
这河曲曲弯弯地流过峡谷。
Zhè hé qūqūwānwān de liú guò xiágǔ.
The river meanders through the gorges.
山坳里尽是些曲曲弯弯的羊肠小道。
Shān'ào lǐ jìn shì xiē qūqūwānwān de yángchángxiǎodào.
There are a lot of winding footpaths in the col.

Illustration

弯曲