晚上

✔
[ wǎn shang ]
Level: HSK 1

▼ n, time

1. night; evening

今儿晚上我值班。
jīnr wǎnshàng wǒ zhíbān.
I am on duty tonight.
晚上有一个会。
wǎnshàng yǒu yīgè huì.
There is a meeting tonight.
这条路晚上很黑。
zhè tiáo lù wǎnshàng hěn hēi.
This road is very dark at night.
今儿晚上我要值班。
jīnr wǎnshang wǒ yào zhíbān.
Tối hôm nay tôi phải trực ban.
你晚上几点睡觉?
nǐ wǎnshang jǐ diǎn shuìjiào?
Tối bạn mấy giờ đi ngủ?
晚上的星星很明亮。
wǎnshang de xīngxing hěn míngliàng.
Sao buổi tối rất sáng.

Illustration

晚上