围棋

【圍棋】
wéi qíNOUN
Stroke Order
Noun3 examples
1.

go; weiqi

他们在下围棋。
tāmen zàixià wéiqí.
They are playing Go.
我喜欢下围棋。
wǒ xǐhuan xià wéiqí.
I like playing Go.
我昨天学会围棋。
wǒ zuótiān xuéhuì wéiqí.
Yesterday I learned to play Go.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【围棋】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap