问题

【問題】
wèn tí HSK 2NOUN
Stroke Order
UNKNOWN7 examples
1.

enquired

我只是在问问题。
wǒ zhǐshì zài wèn wèntí
I'm merely asking a question.
这次考试一共有五个问题。
zhècì kǎoshì yīgòng yǒu wǔgè wèntí.
Lần thi này có tất cả 5 câu hỏi.
大家还有什么问题吗?
dàjiā hái yǒu shén me wèntí ma?
Mọi người còn có câu hỏi gì không?
调查表上有很多问题。
diàochá biǎo shàng yǒu hěnduō wèntí.
Bảng khảo sát có rất nhiều câu hỏi.
他对我的问题不哼不哈。
tā duì wǒ de wèntí bù hēng bù hā.
Dia tidak mengatakan apa-apa terhadap pertanyaan saya.
他及时扣应了我的问题。
Tā jíshí kòuyìng le wǒ de wèntí.
Dia segera menanggapi pertanyaan saya.
他总是弯弯绕,不回答问题。
tā zǒng shì wān wān rào, bù huídá wèntí.
Dia selalu berbelit-belit, tidak menjawab pertanyaan.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【问题】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap