无法

✔
[ wú fǎ ] [ 無法 ]
Level: HSK 4

▼ v

1. unable; incapable

她无法忍住泪水。
tā wúfǎ rěn zhù lèishuǐ.
She was unable to keep back her tears.
我们无法解决这个问题。
wǒmen wúfǎ jiějué zhège wèntí.
We are unable to resolve this issue.
他无法胜任这项工作。
tā wúfǎ shèngrèn zhè xiàng gōngzuò.
He's not up to the job.
她无法找到丢失的钥匙。
tā wúfǎ zhǎodào diūshī de yàoshi.
Cô ấy không thể tìm thấy chìa khóa bị mất.
这项工作我无法胜任。
zhè xiàng gōngzuò wǒ wúfǎ shèngrèn.
Tôi không thể đảm nhiệm công việc này.

Illustration

无法