▼ adj
1. bored
退休后他感到很无聊。
He feels very bored after retiring.
你整天在家,不无聊吗?
Aren't you bored staying at home all day?
我不想过这种无聊的生活。
Tôi không muốn sống cuộc sống buồn chán như vậy.
他自从失业以来, 常觉百无聊赖。
Sau khi mất việc, tâm trạng anh ấy cứ chán ngán.
他无聊时会到街上闲荡。
Khi buồn chán anh ấy thường rong chơi trên phố.
▼ adj
1. silly; senseless
这部电影很无聊。
This movie is very boring.
这个工作太无聊了。
This job is too boring.
他这个人很无聊。
Anh ta rất nhạt nhẽo.
他的冷笑话很无聊。
Chuyện cười nhạt nhẽo của anh ấy rất vô vị.
Illustration
