舞厅

【舞廳】
wǔ tīng HSK 7-9NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)1 contoh
1.

ruang dansa; aula dansa

地下室里的派对大厅迪斯科舞厅。
Dìxiàshì lǐ de pàiduì dàtīng dísīkē wǔtīng.
Ruang pesta disco di ruang bawah tanah.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【舞厅】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi