华
Hua
Voca
🔑
Kamus
乡愁
【鄉愁】
xiāng chóu
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
乡
愁
Definisi
1.
homesickness; nostalgia
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【乡愁】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat