乡愁

【鄉愁】
xiāng chóu
Urutan Goresan
Definisi
1.

homesickness; nostalgia

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【乡愁】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi