笑容

✔
[ xiào róng ]
Level: HSK 6

▼ n

1. smile; smiling expression

她的笑容很甜。
tā de xiàoróng hěn tián.
Nụ cười của cô ấy rất ngọt ngào.
他的笑容很灿烂。
tā de xiàoróng hěn cànlàn.
Nụ cười của anh ấy rất rạng rỡ.
孩子的笑容很纯真。
háizi de xiàoróng hěn chúnzhēn.
Nụ cười của đứa trẻ rất ngây thơ.
她的笑容非常温暖。
tā de xiàoróng fēicháng wēnnuǎn.
Her smile is very warm.
她露出了可爱的笑容。
tā lùchūle kě'ài de xiàoróng.
She had a lovely smile.

Illustration

笑容