喜欢

✔
[ xǐ huan ] [ 喜歡 ]
Level: HSK 1

▼ phrase

1. happily

他今天喜喜欢欢地笑了。
Tā jīntiān xǐ xǐhuān huān de xiào le.
He laughed happily today.
你喜欢哪种颜色?
nǐ xǐhuan nǎ zhǒng yánsè?
Bạn yêu thích màu nào?
我不太喜欢看书。
wǒ bù tài xǐhuan kànshū.
Tớ không thích đọc sách lắm.
你喜不喜欢越南?
nǐ xǐ bù xǐhuan Yuènán?
Cậu có thích Việt Nam không?
我喜欢学习越南史。
wǒ xǐhuan xuéxí Yuènánshǐ.
Tôi thích học lịch sử Việt Nam.

Illustration

喜欢