▼ adj
1. fresh
这鱼可是新鲜的。
This fish is fresh.
多么新鲜的水果啊!
How fresh the fruit is!
我们只卖新鲜的水果。
Chúng tôi chỉ bán trái cây tươi.
这块肉看起来很新鲜。
Miếng thịt này trông rất tươi.
▼ adj
1. new; novel; strange
这事一点儿也不新鲜。
This matter is not new at all.
你有什么新鲜的想法吗?
Do you have any new ideas?
学生们获得了新鲜的体验。
The students gained new experiences.
早上的空气很新鲜。
Không khí buổi sáng rất trong lành.
这里的空气非常新鲜。
Không khí ở nơi này vô cùng trong lành.
▼ adj
1. fresh
乡村的空气比城市新鲜。
The air in the country is fresher than in the city.
今天早上空气很新鲜。
The air this morning is fresh.
他们分享了新鲜的经验。
Bọn họ đã chia sẻ kinh nghiệm mới.
他们总是对新鲜事物好奇。
Bọn họ luôn tò mò về sự vật mới.
这家餐厅的豆芽菜非常新鲜。
Giá đỗ ở nhà hàng này rất tươi mới.
▼ Usage note
1. pronounced [xīn xian] in Taiwan
这不算什么新鲜的东西。
Cái này chả phải thứ gì lạ lẫm.
对我们来说,这并不新鲜。
Đối với chúng tôi mà nói, điều này không hề lạ lẫm.
孩子们对什么都感到新鲜。
Bọn trẻ đều thấy cái gì cũng mới lạ.
Illustration
