音乐

【音樂】
yīn yuè
Urutan Goresan
Definisi
1.

music; CL:張|张[zhang1],曲[qu3],段[duan4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【音乐】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi