余味

【餘味】
yú wèi
Urutan Goresan
Definisi
1.

aftertaste; lingering impression

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【余味】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi