华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
真题
【真題】
zhēn tí
HSK 1
ADJECTIVE
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
真
题
UNKNOWN
2 examples
1.
tautologies
他说的事情是真的。
tā shuō de shìqing shì zhēnde.
Điều anh ấy nói là thật.
这个故事是真的吗?
zhège gùshi shì zhēnde ma?
Câu chuyện này có phải thật không?
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【真题】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View