直到

✔
[ zhí dào ]
Level: HSK 3

▼ v

1. till; until

我会等你直到你回来。
wǒ huì děng nǐ zhídào nǐ huílái.
I will wait for you till you return.
她躺在那儿,直到天亮才睡着。
tā tǎng zài nàr, zhídào tiānliàng cái shuìzhe.
She lay sleepless until dawn.
这事直到今天我才知道。
zhè shì zhídào jīntiān wǒ cái zhīdào。
Việc này mãi đến hôm nay tôi mới biết.
直到晚上十点,他才下班。
zhídào wǎnshàng shí diǎn, tā cái xiàbān.
Đến tận 10 giờ tối, anh ấy mới tan làm.
直到雨停,孩子们才出去玩。
zhídào yǔ tíng, háizimen cái chūqù wán.
Chỉ đến khi mưa tạnh, bọn trẻ mới đi chơi.

Illustration

直到