▼ n
1. guide; guidebook
生活的指南很重要。
Sách hướng dẫn cuộc sống rất quan trọng.
工作的指南包含技巧。
Sách hướng dẫn công việc có chứa những kỹ thuật.
一本指南帮助学习。
Một cuốn sách hướng dẫn giúp học tập.
这本指南非常实用,值得购买。
This guidebook is very practical and worth buying.
导游给我们分发了旅游指南。
The tour guide distributed travel guides to us.
Illustration
