华
Hua
Voca
🔑
Dictionary
装疯卖傻
【裝瘋賣傻】
zhuāng fēng mài shǎ
Pronounce
☆
Save word
Stroke Order
Replay
装
疯
卖
傻
WORD
1.
to play the fool (idiom); to feign madness
No examples available for this definition.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【装疯卖傻】
Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap
🌙
Dark Mode
View