装疯卖傻

【裝瘋賣傻】
zhuāng fēng mài shǎ
Stroke Order
WORD
1.

to play the fool (idiom); to feign madness

No examples available for this definition.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【装疯卖傻】

Xem trang riêng ↗
🌿 Word Mindmap