华
HuaVoca字幕
HSK 7-9NOUN
Kata Benda (Nomina)6 contoh
1.
teks; subtitel; keterangan layar
这部电影没有中文字幕。
Phim này không có phụ đề tiếng Trung.
你能帮我添加字幕吗?
Bạn có thể thêm phụ đề cho tôi được không?
没有中文字幕我看不懂。
Tôi không thể hiểu được nếu không có phụ đề tiếng Trung.
请把电视的字幕打开。
Nyalakan subtitel di televisi.
字幕帮助我理解外语电影。
Subtitel membantu saya memahami film asing.
打开字幕,这样我就能听懂了。
Nyalakan subtitel, dengan begitu saya akan mengerti.