华
HuaVoca作家
HSK 2NOUN
Noun8 examples
1.
writer; author
他是著名的作家。
He is a famous writer.
我想成为作家。
I want to become a writer.
作家每天都写作。
The writer writes every day.
廖沫沙是一位著名作家。
Liao Mosha adalah seorang penulis terkenal.
张天翼是著名作家。
Zhang Tianyi adalah penulis terkenal.
他是一位著名的作家。
Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.
她梦想成为一名作家。
Cô ấy mơ ước trở thành một nhà văn.
他年轻时就成了作家。
Anh ấy đã trở thành nhà văn khi còn trẻ.