暴雨

bàoyǔ HSK 6
Orden de trazos
Sustantivo
1.

mưa to; mưa lớn; mưa xối xả; mưa như trút nước; mưa như thác đổ

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【暴雨】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental